Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88D-017.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-305.55 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15D-044.44 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 76C-169.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 95C-080.00 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 38C-214.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 34C-395.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-321.59 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 24C-152.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 34C-394.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 86C-191.95 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 62C-194.49 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 38C-205.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 69C-093.94 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 66C-166.86 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 98C-332.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 47C-345.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 81C-260.15 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 38C-214.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 62C-195.22 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 36C-455.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 23C-080.06 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 34C-390.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-395.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-325.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 66C-168.65 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 34C-395.33 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 99C-304.18 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 81C-258.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 12C-132.25 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |