Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-276.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-348.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 88C-276.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 67C-172.22 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 17C-202.44 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 47C-340.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 98C-333.29 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 66C-166.85 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 93C-179.58 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 81C-258.58 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 84C-116.83 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 26C-145.19 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 49C-348.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47C-349.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 72C-223.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 95C-080.18 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 49C-349.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-351.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-572.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-710.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 69C-095.15 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69C-095.28 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 84C-117.96 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 88C-275.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-403.25 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-321.99 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 24C-151.38 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 89C-325.00 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-324.33 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 64C-112.08 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |