Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82D-006.88 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 98C-329.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 47C-341.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 97C-039.06 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 72C-226.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 20C-285.77 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 95C-079.26 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 72C-221.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 21C-096.98 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 36C-459.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75C-149.77 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 81C-258.08 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 82D-006.86 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 79C-211.69 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 83C-123.16 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 37C-511.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-507.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-509.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-397.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-571.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 76C-160.69 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 49C-350.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 25C-051.56 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 20C-286.59 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 61C-561.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34C-389.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 81C-254.59 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 36C-458.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 69C-094.96 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 77C-243.11 | - | Bình Định | Xe Tải | - |