Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-169.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 18C-157.99 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 76C-160.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 74C-130.55 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 62C-193.77 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 38C-215.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 79C-211.06 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 35C-162.29 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 83C-124.38 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 47C-349.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 15C-461.58 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-324.59 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-311.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 38C-214.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 14C-395.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-402.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-276.67 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 38C-211.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-168.99 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 24C-153.54 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 37C-508.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34C-393.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 14C-406.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-457.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 28C-101.01 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 19C-232.89 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 86C-193.55 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 24C-152.69 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 84C-118.18 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 86C-192.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |