Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69C-094.22 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 77C-242.68 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 35C-161.15 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 64C-111.78 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 62C-192.29 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 37C-514.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 69C-094.58 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 23C-080.22 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 78C-743.28 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 99C-306.36 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 92C-237.38 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 14C-406.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 24C-151.18 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 89C-324.36 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 14C-404.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-281.56 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-405.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 97C-038.15 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 47C-341.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 62C-194.55 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 22C-100.18 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 28C-104.79 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 37C-511.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 20C-282.36 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 49C-348.69 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 18C-155.26 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 28C-105.66 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 49C-345.98 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47C-349.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 72C-224.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |