Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-460.16 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 61C-569.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 62C-189.98 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 89C-325.16 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 86C-192.83 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-191.85 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 14C-400.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 24C-149.35 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 14C-404.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-209.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 12C-132.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-395.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-341.42 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 76D-008.66 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 69C-095.83 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 49C-347.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 89C-325.19 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 68C-163.66 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 82C-084.89 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 23C-081.00 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 20C-279.19 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 85C-078.33 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-705.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 83C-122.36 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 89C-324.16 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 93C-183.69 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 88C-271.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 89C-319.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 66C-167.96 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 61C-571.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |