Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-776.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 49A-699.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 29K-180.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 09:15 |
| 20A-821.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 98A-828.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 20A-851.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 68A-364.56 | - | Kiên Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 70A-567.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 34A-916.59 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 18A-468.06 | - | Nam Định | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 36K-188.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 38A-678.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 60K-587.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 61K-508.38 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 34A-885.96 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 51L-658.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 98A-832.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 60K-561.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 18A-468.83 | - | Nam Định | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 88A-768.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 19A-678.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 37K-468.95 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 64A-198.63 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 73A-362.59 | - | Quảng Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 36K-188.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 99A-818.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 61K-516.98 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 61K-518.38 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 30L-998.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |
| 19A-695.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |