Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77C-243.89 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78C-743.44 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 72C-221.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 70C-197.16 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 76C-170.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 88C-277.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 81C-255.75 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 28C-108.22 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 63C-206.36 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 90C-139.68 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 99C-302.99 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 27C-065.39 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-064.64 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 73C-173.95 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 17C-201.22 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 66C-167.11 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 63C-207.83 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-208.19 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 98C-330.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 79C-211.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 82C-086.39 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 99C-304.96 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 63C-203.36 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 38C-214.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 48C-101.28 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 81C-257.38 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 77C-242.55 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 92C-234.35 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 73C-172.28 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 14C-404.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |