Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-502.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 99C-308.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 85C-078.55 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 92C-234.18 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 72C-224.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 92C-238.29 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 63C-208.20 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 95C-080.44 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 34C-387.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 68C-165.19 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 37C-512.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 68C-164.58 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 99C-300.99 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 17C-195.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 92C-237.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 24C-151.98 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 74C-127.85 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 24C-151.26 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 37C-506.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-512.99 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 94C-075.59 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 76C-171.96 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78C-743.83 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 62C-195.44 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 85C-079.77 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 76C-162.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 14C-398.83 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-457.75 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 74C-130.58 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 62C-191.11 | - | Long An | Xe Tải | - |