Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92C-237.28 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 14C-391.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-402.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 24C-152.00 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 99C-304.19 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 72C-226.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 82C-083.33 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 76D-008.69 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 17C-202.25 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 37C-504.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 20C-286.29 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 23C-080.59 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 49C-350.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-459.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49C-343.85 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-335.28 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 14C-404.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 35C-161.11 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-510.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 12C-133.28 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 37C-507.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 62C-194.35 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 22C-100.06 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 78C-741.14 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 38C-210.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-126.79 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 35C-161.18 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-512.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 18C-155.58 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 20C-286.58 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |