Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-150.59 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 12C-132.56 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 86C-194.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 36C-455.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 35C-160.85 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-510.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74C-128.19 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 73C-169.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 72C-223.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 82C-089.00 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 60C-708.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 48C-097.97 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 63C-204.05 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 47C-337.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 34C-389.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 81C-256.59 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-008.99 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-343.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 90C-141.09 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 81C-255.59 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 65C-210.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 63C-206.08 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88C-275.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 61C-569.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 48C-099.36 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 88C-277.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 60C-695.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 88C-273.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 60C-712.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 14C-400.98 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |