Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-576.89 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 86C-195.33 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 38C-211.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 63C-203.16 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-208.35 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 72C-226.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 77C-244.29 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 48C-099.16 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 71C-122.85 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 61C-571.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 49C-347.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 35C-159.58 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 38C-214.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 68C-166.08 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 88C-275.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-342.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-343.16 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47C-343.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 78C-741.25 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 92C-238.58 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 70C-193.55 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 82C-084.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 34C-393.23 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 90C-139.18 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 66C-166.62 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 81C-257.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 37C-506.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-340.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 72C-223.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 88C-275.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |