Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-710.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34C-397.69 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 14C-406.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 79C-212.26 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 23D-004.11 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 26C-143.22 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 24C-147.77 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 17C-199.29 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 37C-507.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 79C-209.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-209.19 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 89C-322.09 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 34C-395.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 12C-133.15 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 69C-096.36 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 15C-459.56 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 20D-026.68 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 76C-164.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 92C-232.22 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 78C-742.16 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 70C-195.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-349.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 63C-208.22 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 28C-107.08 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 12C-131.85 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 66C-164.69 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 23C-081.35 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 49C-350.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 82D-004.66 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 14C-406.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |