Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-279.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 60C-708.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 89C-311.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 60C-691.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 92C-235.98 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 88C-275.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 19C-231.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 79C-208.89 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 74C-131.32 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 47C-346.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-403.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 21D-003.36 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 76C-170.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 86C-195.99 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 14C-397.96 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 76C-164.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 49C-347.43 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 18C-155.09 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 62C-193.16 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 37C-504.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 18C-158.19 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 81C-259.06 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 95C-078.58 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 24C-149.83 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 74C-128.16 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-150.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 14C-398.96 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-558.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 98C-335.25 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 38C-209.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |