Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-324.00 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 11C-072.19 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 34C-392.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 20C-285.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 36C-455.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-504.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-461.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73C-170.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 78C-743.16 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 15C-444.59 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 88C-278.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 20C-286.85 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 37C-513.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 60C-711.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 14C-397.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-344.83 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 24C-152.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 47C-337.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 82C-088.59 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 84C-117.35 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 60C-711.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 67C-174.77 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 60C-713.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-708.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63C-209.19 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 95C-079.77 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 47C-344.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-336.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-703.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 95C-078.39 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |