Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-456.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 89C-324.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 99C-306.95 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 48D-002.22 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-349.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37D-038.39 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 82C-078.89 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 93C-179.56 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 48C-099.38 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 74C-129.56 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 37C-502.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 35C-161.56 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-507.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 90C-138.89 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36C-450.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 78C-743.89 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 37C-508.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-390.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 35C-162.26 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-508.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 26C-141.55 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 17C-198.85 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 24C-146.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-152.29 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 18C-156.56 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 29D-577.06 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 65C-211.16 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 37C-513.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 24C-150.25 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 35C-160.26 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |