Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-406.28 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 22C-100.00 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 92C-233.35 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 75C-150.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 15C-447.74 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 83C-122.85 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 76C-171.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 17C-192.79 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-200.22 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 67C-174.74 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 62D-011.18 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63C-205.58 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 47C-337.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 63C-202.58 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 95C-080.96 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 14C-392.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-349.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-403.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 48C-098.36 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 17C-199.98 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 68C-162.79 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 26C-136.99 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 14C-403.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 66C-163.69 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 60C-714.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15C-451.15 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 95C-078.68 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 83C-124.16 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 14C-402.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-458.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |