Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69C-096.08 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 38C-213.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 86C-192.59 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-712.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61C-571.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 95C-079.69 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 47C-349.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-569.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34C-390.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 61C-567.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-556.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-570.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 93C-180.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 88C-279.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 64C-112.06 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 88C-280.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 77C-245.83 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 88C-279.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 12C-132.33 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 69C-093.22 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 98C-335.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 89C-322.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 34C-399.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 23C-080.33 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 24C-151.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 99C-309.15 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-502.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 21C-099.33 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 77C-246.00 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 66C-165.15 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |