Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-113.95 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 93C-180.19 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 69C-094.08 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 19C-233.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 61C-562.69 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86C-191.44 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 92C-235.28 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 81C-259.59 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 61C-562.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 89D-018.81 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 70C-193.39 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-346.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89C-314.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 99C-307.58 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 86C-191.55 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 99C-308.38 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 81C-255.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48C-099.96 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 51D-958.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99C-305.18 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 77C-243.33 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 49C-349.49 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 74C-127.98 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 34C-394.69 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 47C-345.45 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-346.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51D-965.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43C-289.06 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 22C-099.19 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 77C-240.00 | - | Bình Định | Xe Tải | - |