Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-391.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-397.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 99C-305.33 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 69C-094.98 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 88C-275.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 69C-095.06 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 15C-458.56 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 95C-080.98 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 88C-269.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-307.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-397.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 77C-243.44 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 11C-071.99 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 74C-127.27 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 15C-455.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 43C-291.26 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 21C-096.59 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 37C-504.28 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 12C-128.82 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 38C-215.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 78C-741.86 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 77C-245.08 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 24C-149.44 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 62C-193.93 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 67C-169.39 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 86C-194.91 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 88C-279.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 71C-122.98 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 60C-714.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 89C-323.89 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |