Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-226.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-223.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 27C-064.89 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 88C-278.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 28C-105.22 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 34C-387.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 72C-225.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 11C-071.77 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 14C-397.93 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 28C-107.33 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 65C-207.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 69C-094.26 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 99C-305.36 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-325.44 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 60C-712.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99C-306.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-703.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 67C-172.36 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 93C-180.06 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 64C-114.22 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 47C-342.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 69C-096.06 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 60C-712.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99C-308.11 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 77C-245.18 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 81C-255.50 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 66C-165.11 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 15C-444.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 66C-165.16 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 14C-400.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |