Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-405.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-399.28 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-326.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34C-392.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 77C-244.42 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 71C-122.38 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 69C-093.77 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 86C-192.00 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-191.36 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-344.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47C-343.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 72C-224.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 81C-258.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 99C-308.28 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 72C-224.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 92C-236.26 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77C-244.58 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 69C-093.28 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 11C-072.18 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 72C-221.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 64C-112.15 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 24C-151.55 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 81C-260.60 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 18C-152.86 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 47C-340.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 74C-131.09 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 69C-095.79 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 15C-444.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 74C-129.65 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 49C-351.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |