Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-504.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-214.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88C-276.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-392.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60C-705.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 92C-235.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47C-349.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-704.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15C-444.77 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-318.89 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 78C-742.00 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 34C-391.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 24C-150.55 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 34C-393.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37C-507.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 18C-151.79 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 21D-003.22 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 14C-405.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-388.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 36C-459.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-279.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-391.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 92C-239.35 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 49C-351.95 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 83C-122.06 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 92C-231.86 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 14C-396.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 82C-085.66 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 69C-095.38 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 70C-197.38 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |