Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-401.35 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 79C-212.44 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 37C-508.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 66C-164.85 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 28C-103.77 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 49C-345.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-504.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 48C-099.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 37C-506.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 48C-099.08 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 17C-200.10 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36C-452.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 12C-129.86 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 24C-151.22 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 70C-193.99 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 81C-257.56 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 82C-089.28 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 66C-162.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 95C-080.69 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 49C-347.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70C-197.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 21C-096.69 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 74C-128.89 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 63C-202.19 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 67C-172.85 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 70C-195.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 26C-135.69 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 64C-111.16 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 68C-166.06 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 63C-205.29 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |