Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78C-741.06 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 23C-079.26 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 24C-150.58 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 74C-127.55 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 27C-065.26 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 67C-173.00 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 95C-080.19 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 84C-118.65 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 67C-171.56 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 24C-148.79 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 89C-320.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 74C-127.72 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43C-290.99 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 37C-513.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-404.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 72C-226.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 20C-276.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 64C-111.24 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 21D-003.26 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 47C-341.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-350.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 64C-113.56 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 47C-335.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 92C-238.38 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 72C-222.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 36C-460.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-212.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 49C-343.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 79C-209.38 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 83C-124.99 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |