Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-506.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 78C-743.35 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 74C-130.26 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51D-973.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99C-308.85 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-308.33 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-214.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 99C-308.44 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-273.37 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 81C-260.83 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 69C-096.58 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 67C-173.44 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 81C-259.00 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 92C-236.15 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 66C-166.89 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 72C-226.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 60C-710.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 81C-243.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 60C-690.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 49C-345.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-182.77 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 99C-307.96 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-326.38 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 86C-191.16 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47C-348.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 18C-152.88 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 75C-148.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 98C-332.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 93C-183.00 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 49C-350.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |