Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-326.69 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61C-572.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37C-506.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-344.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 82D-004.39 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 63C-205.68 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 35C-161.44 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 75C-150.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 83C-125.58 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 14C-397.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 17C-202.35 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 75C-147.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 38C-209.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 63C-203.89 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 24C-153.00 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 62C-192.91 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 20C-280.56 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 64C-109.69 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 74C-127.69 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 11C-072.16 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 18C-156.59 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 11C-071.55 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 63C-203.18 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 29D-575.58 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 89C-325.11 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61C-560.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 49C-347.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 84C-117.89 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 37C-508.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 99C-300.36 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |