Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-275.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 49C-350.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 89C-324.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 99C-302.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-215.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 98C-334.18 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 62C-195.18 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 60C-692.92 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99C-308.95 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-347.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-406.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-309.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18C-156.33 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 14C-404.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-277.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 89C-310.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 75C-150.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 88C-277.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 24C-148.99 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 92C-238.33 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 88C-279.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 20C-284.36 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14D-025.59 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98C-327.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61C-565.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 90C-140.79 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 72C-226.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 61C-560.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 89C-324.35 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 20C-284.48 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |