Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23D-004.04 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 61C-572.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 22C-099.36 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 99C-306.22 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 28C-105.50 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 34C-391.15 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 61C-563.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 69C-095.22 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 14C-398.93 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 63C-205.38 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 81C-251.99 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-336.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 20C-282.08 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-282.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 81C-254.85 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 77C-246.29 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 82D-004.79 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 64C-114.44 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 99C-307.09 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-713.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37C-512.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 76C-166.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 73C-172.72 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 60C-704.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37C-511.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 23C-079.44 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 61C-558.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-569.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-709.99 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 77C-243.00 | - | Bình Định | Xe Tải | - |