Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-194.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 99C-301.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-403.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 85C-080.16 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 77C-240.86 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 88C-280.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 89C-323.18 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 34C-397.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 62C-192.11 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 47C-328.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 71C-120.66 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 86C-191.77 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 62C-192.86 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 68C-164.88 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 89C-324.56 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 68C-165.16 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 38C-211.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37C-502.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-211.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 89C-319.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-505.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-329.92 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 77C-246.11 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 65C-208.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 49C-346.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 81C-260.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-322.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 68C-162.62 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 61C-566.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37C-502.02 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |