Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-503.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74C-127.29 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-148.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 85C-080.06 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 88C-280.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 28C-106.59 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 34C-397.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 23C-080.83 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 29D-575.56 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 17C-199.55 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-202.00 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 34C-396.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 76C-164.46 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 23C-080.86 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 62C-189.16 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 60C-709.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 28C-106.99 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 81C-255.89 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 60C-711.96 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 62C-194.88 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 67C-172.99 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 69C-094.69 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 71C-122.59 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 24C-149.85 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 95C-078.35 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 24C-146.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 20C-282.59 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 82C-088.38 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 21C-098.28 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 14C-403.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |