Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23C-080.77 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 69C-093.83 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 17C-201.95 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 35C-162.15 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 70C-189.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-323.15 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61C-564.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 24C-144.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 86C-193.25 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 66C-169.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 26C-137.66 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 67C-172.38 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 47C-347.98 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 82C-079.68 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 48C-099.22 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 99C-308.29 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 23C-079.58 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 85D-003.06 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 24C-151.35 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-153.36 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 18C-157.97 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 74C-128.18 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 83C-125.00 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 63C-202.18 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 83C-125.06 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 85D-003.08 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 49C-344.96 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 68C-164.77 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 93C-179.85 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 27C-062.99 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |