Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62C-193.25 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 18C-156.68 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 49C-344.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-351.83 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 68C-162.06 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 76C-171.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 63C-203.55 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 82C-088.19 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 47C-347.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 68C-164.26 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 24C-152.53 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 23C-079.86 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 63C-207.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 37C-504.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-503.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 63C-204.36 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 37C-507.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34C-388.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 35C-160.36 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 78C-743.33 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 37C-507.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-341.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-708.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 18C-157.08 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 49C-346.16 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47C-345.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-099.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 86C-195.69 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 37C-511.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 77C-242.24 | - | Bình Định | Xe Tải | - |