Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-513.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 60C-714.28 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 78C-741.83 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 49C-349.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60C-714.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63C-206.29 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 74C-129.59 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 34D-033.36 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 12C-133.35 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 34C-395.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-399.15 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37C-490.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-505.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 35C-162.09 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-507.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-968.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79C-212.09 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-209.82 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-210.18 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 75C-150.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 37C-514.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34C-397.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51D-962.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-395.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37C-507.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34C-398.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37C-503.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 82C-086.69 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 92C-234.85 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 61C-570.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |