Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-326.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 34C-390.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 62C-189.06 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 66C-167.16 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 77C-244.08 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 60C-713.89 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 73C-171.77 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 63C-205.50 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 62C-192.09 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 88C-277.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 60C-713.71 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 67C-172.44 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 82C-076.69 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 70C-190.69 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-398.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 14C-402.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 84C-117.15 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 67C-174.22 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 14C-405.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-344.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-100.95 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 75C-149.94 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 60C-694.94 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-345.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-394.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-509.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61C-562.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 93C-183.35 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 92C-235.44 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 38C-213.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |