Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-704.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 85C-078.06 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 29D-576.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 61C-565.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88C-278.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 35C-162.35 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 73C-174.19 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 37C-512.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 48C-100.38 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 47C-347.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 64C-111.37 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 93C-184.09 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 82D-002.79 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 34C-391.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 49C-351.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 77C-244.98 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 93C-181.98 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 36C-455.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-509.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 76C-171.69 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 84C-116.55 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 88C-272.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-348.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 63C-205.79 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 67C-173.25 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 88C-274.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-341.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-571.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15C-459.38 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 67C-172.88 | - | An Giang | Xe Tải | - |