Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-323.16 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 83C-124.86 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 34C-394.55 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 99C-302.33 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 26C-146.08 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 99C-302.28 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 21D-003.38 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 69C-094.83 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 98C-328.89 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34C-391.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 88C-274.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 49C-348.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60C-690.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63C-202.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 27C-065.66 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 26C-139.89 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 81C-255.16 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 77C-242.06 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 93C-179.44 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 77C-244.09 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 84C-112.88 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 24C-149.25 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27C-065.25 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 84C-116.58 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 20C-272.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 70C-195.09 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-571.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 19C-235.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 36C-458.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 81C-255.95 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |