Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-213.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-127.08 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 61C-564.64 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36C-457.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 89C-322.26 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 74C-128.56 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 72C-223.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 49C-344.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 99C-309.03 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 74C-130.25 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 72D-006.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 43C-291.33 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 99C-303.85 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-394.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60C-709.96 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-346.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-405.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 63C-207.22 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 89C-321.89 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 75C-150.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 36C-452.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18C-157.77 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 26C-139.88 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 17C-200.83 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 43C-289.38 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 14D-025.56 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 99C-303.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 24C-152.55 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 92C-239.44 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 63C-204.29 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |