Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22C-100.69 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 62C-194.85 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 81C-254.38 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 15C-449.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 22C-101.68 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 47C-325.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 84C-116.88 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 49C-348.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-400.89 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-397.57 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 86C-195.22 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 88C-275.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 89C-318.99 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 83C-122.89 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 20C-284.58 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 26D-009.86 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 49C-342.85 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 72C-225.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-226.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 92D-004.59 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 86C-192.11 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 48C-097.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 60C-710.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 64C-111.66 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 75C-148.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 47C-341.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-407.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-571.75 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 99C-307.28 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-302.59 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |