Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-303.19 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-512.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 48C-099.83 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 89C-323.25 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 92C-234.98 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 81C-259.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 78C-743.65 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 89C-321.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 99C-308.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-712.28 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 49C-346.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 73C-171.89 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 36C-455.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79C-210.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 24C-148.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 95C-078.85 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 89C-322.19 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 19C-235.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 97C-037.79 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 95C-078.78 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 62C-194.26 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 74C-128.77 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 62C-188.39 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 37C-508.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 43C-291.19 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 89C-308.99 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 74C-127.33 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 78C-744.00 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 24C-147.89 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 92C-233.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |