Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78C-741.16 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 24C-147.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 78C-742.11 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 36C-459.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 95C-079.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 24C-152.59 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-151.16 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 37C-506.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 97C-037.58 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 34C-399.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 38C-214.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 49C-349.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 66C-168.15 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 24C-147.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 69C-096.16 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 60C-707.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 19C-233.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 82C-084.86 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 14C-405.83 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-506.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49C-343.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 82C-084.68 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 14C-404.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-571.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14C-406.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-709.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99C-308.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 72C-222.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 92C-235.29 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 72C-222.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |