Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-512.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49C-341.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 63C-206.11 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 85C-078.08 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 73C-173.33 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 43C-291.06 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 84C-118.55 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 24C-152.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 38C-208.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 49C-348.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-509.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-342.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 18C-155.79 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 93C-182.99 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60C-712.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 77C-245.29 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 88C-275.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 35C-161.55 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 49C-347.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-568.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-322.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 34C-398.33 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 65C-209.89 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 76C-169.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 67C-172.79 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 79C-209.26 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 21C-096.33 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 90C-135.55 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 51D-973.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-456.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |