Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-100.98 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 76C-172.27 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-167.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 14C-406.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 67C-171.89 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 34C-388.96 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 76C-168.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 17C-200.79 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 38C-215.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 90C-137.79 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 37C-507.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-168.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 89C-316.99 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 66C-170.00 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51D-963.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17C-196.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 73C-170.59 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 49C-347.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47C-342.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 75C-148.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 38C-212.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 61C-572.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34C-388.69 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60C-710.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 76C-172.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 67C-173.73 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 62C-193.96 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 78C-742.68 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 62C-193.56 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 17C-192.89 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |