Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-279.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-406.98 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 64C-114.56 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 83C-122.58 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 63C-204.15 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 35C-161.59 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 84C-116.08 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 92C-238.19 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 27C-065.38 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 14C-406.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 64C-114.85 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 17C-202.20 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 14C-402.03 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-401.98 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 76C-167.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 60C-705.99 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37C-503.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 48C-098.28 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 17C-199.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 11C-071.68 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 98C-334.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 48C-097.77 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 26C-145.33 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 47C-342.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-703.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-347.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37C-510.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 66C-165.89 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 86C-190.69 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 20C-287.22 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |