Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-161.26 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 93C-179.77 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 47C-345.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 72C-226.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 48C-100.22 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 76C-164.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 47C-341.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93C-182.82 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 27C-063.69 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-064.99 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 95C-079.15 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 17C-201.58 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 88C-275.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 26C-140.88 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 81C-257.33 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 89C-325.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 78C-741.59 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 47C-339.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-348.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 85C-078.36 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 63C-209.33 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 21C-098.77 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 63D-008.59 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 74C-128.33 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 21C-098.95 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 48C-099.68 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 47C-346.46 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 81C-255.65 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 97C-037.59 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 62D-010.85 | - | Long An | Xe tải van | - |