Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75C-150.05 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 74C-129.38 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 69C-096.18 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 77C-241.85 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 47C-345.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 63C-202.22 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 83C-123.00 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 63C-206.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 17C-196.36 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 92C-238.89 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 81C-254.56 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48C-097.19 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 14C-407.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-334.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 64C-112.69 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 92C-237.19 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 27C-064.55 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 12C-132.86 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-407.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 83C-124.55 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 60C-698.89 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 64C-113.06 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66C-166.06 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 49C-347.96 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 86C-191.25 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-079.25 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 36C-461.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 23C-081.82 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 43C-289.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 69C-093.15 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |