Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63D-008.68 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 47C-339.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-100.25 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-348.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 24D-006.06 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 12C-129.88 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 18C-158.44 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 12C-132.96 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 61C-569.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 18C-156.36 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 34C-391.55 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 81C-259.44 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 68C-165.39 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 76C-170.70 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 26C-145.66 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28C-108.33 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 17C-201.44 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 14C-405.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-394.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 95C-079.25 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 34C-395.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60C-705.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 70C-196.85 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 63C-204.11 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88C-277.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 27C-065.55 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 89C-323.26 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 74C-129.35 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 61C-571.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 79C-209.18 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |