Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-347.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-347.47 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-400.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-403.95 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 62C-191.36 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 69C-095.59 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 34C-396.77 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60C-708.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 62C-190.95 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 86C-192.26 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 77C-241.77 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 47C-344.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-345.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 34C-398.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 90C-139.59 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 72C-223.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 67C-172.25 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 77C-246.38 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 47C-348.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-558.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-560.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86C-194.18 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 67C-173.68 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 79C-210.36 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 34C-397.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 47C-341.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-335.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-097.36 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 37C-502.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-982.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |