Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21C-097.33 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 89C-321.85 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51D-972.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-512.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-505.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 20C-286.26 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 25C-052.58 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 79C-210.58 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 93C-182.59 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 84C-116.79 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 51D-956.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 25C-052.55 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 94C-075.86 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 47C-345.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 23C-080.09 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 24C-149.79 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 62C-193.85 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 24C-152.11 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 86C-192.98 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 93C-181.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 63C-202.33 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71C-123.44 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 69D-002.06 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 77C-239.66 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 89C-318.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 82C-077.66 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 93C-184.06 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 99C-303.95 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-333.23 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34C-390.22 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |