Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93C-182.33 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 47C-340.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-712.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34C-391.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 68C-165.26 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 71C-123.23 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 93C-180.38 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60C-711.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 86C-195.00 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-710.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 86C-196.35 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 35C-161.22 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 78C-742.29 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 86C-194.19 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-256.26 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 60C-705.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37C-508.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 81C-256.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 18C-157.38 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 66C-162.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-168.82 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 60C-703.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 66C-166.28 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 63C-205.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 60C-714.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 69C-094.56 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 81C-260.65 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48C-101.06 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 98C-327.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99C-302.55 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |